collared lizard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thằn lằn cổ khoang: Một loài thằn lằn thuộc chi Crotaphytus, có đặc điểm nổi bật là hai vòng sẫm màu quanh cổ trông như chiếc cổ áo. Chúng là loài bò sát nhanh nhẹn, sống ở các vùng khô cằn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The collared lizard darted across the hot rocks. (Con thằn lằn cổ khoang phóng nhanh qua những tảng đá nóng.)
- We saw a brightly colored collared lizard in the desert. (Chúng tôi đã thấy một con thằn lằn cổ khoang màu sắc sặc sỡ ở sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eastern collared lizard": thằn lằn cổ khoang phương Đông, một phân loài phổ biến.
- The eastern collared lizard is the state reptile of Oklahoma. (Thằn lằn cổ khoang phương Đông là loài bò sát biểu tượng của bang Oklahoma.)
Biến thể và từ gần giống
- Crotaphytus (n): Tên khoa học của chi thằn lằn cổ khoang.
- Leopard lizard (n): Thằn lằn báo, một loài thằn lằn khác cũng sống ở vùng khô cằn của Bắc Mỹ, đôi khi bị nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
- Ring-necked lizard: thằn lằn cổ đeo vòng (cách gọi mô tả khác dựa trên đặc điểm ngoại hình).
Noun
- thằn lằn cổ khoang.